Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Đường 11 g —
  • Natri 33 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25,2 µg 3%
  • Vitamin D 2,4 µg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 36,7 µg 9%
  • Vitamin B12 0,58 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 9,5 mg 2%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g987,5 g12 g2,3 g
50 g50 g493,7 g5,8 g1,1 g
150 g150 g14611 g17 g3,4 g
200 g200 g19515 g23 g4,6 g
250 g250 g24419 g29 g5,7 g

Câu hỏi về Sữa chua giàu protein

100 g Sữa chua giàu protein có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua giàu protein có 98 kcal, gồm 7,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Sữa chua giàu protein có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua giàu protein có 49 kcal, gồm 3,7 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Sữa chua giàu protein có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua giàu protein có 146 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

200 g Sữa chua giàu protein có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua giàu protein có 195 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Sữa chua giàu protein có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua giàu protein có 244 kcal, gồm 19 g đạm, 29 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19669 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ