Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quark hoặc sản phẩm sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hương vị, 0% chất béo, có chất làm ngọt, có đường, tăng cường vitamin D
54
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb6,7 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,3 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 1,5 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 6,6 g | 6,7 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 3,3 g | 3,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 10 g | 10 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 107 | 13 g | 13 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 134 | 17 g | 17 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệtvới trái cây, chất béo 0%, có chất tạo ngọt, có đường, tăng cường vitamin D54 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây2-3% chất béo, có đường98 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên mencó hương vị, 0% chất béo, có chất tạo ngọt, tăng cường vitamin D52 kcal / 100 g
- Quark tự nhiên0% chất béo, tăng cường vitamin d50 kcal / 100 g
- Sữa chua trái câysữa lên men, có trái cây, 0% chất béo, có chất tạo ngọt, tăng cường vitamin D46 kcal / 100 g
- Sản phẩm sữa đặc biệt hoặc món tráng miệng từ sữa có hương vịgiảm béo, có đường và chất tạo ngọt, bảo quản lạnh76 kcal / 100 g
- Phô mai kem petit-suisse có hương vịtươi, có hương vị, 2-3% chất béo, có đường, tăng cường vitamin D90 kcal / 100 g
- Phô mai quark trái cây và vaniít béo, có chất tạo ngọt47 kcal / 100 g
- Quark truyền thống2-3% chất béo, tăng cường vitamin D76 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó hương vị, có đường, tăng cường vitamin D73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quark hoặc sản phẩm sữa
100 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?
100 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 54 kcal, gồm 6,6 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?
50 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 27 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?
150 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 81 kcal, gồm 10 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?
200 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 107 kcal, gồm 13 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?
250 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 134 kcal, gồm 17 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19697 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ