Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 73,1 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g996,2 g13 g2,6 g
50 g50 g493,1 g6,4 g1,3 g
150 g150 g1489,3 g19 g3,9 g
200 g200 g19712 g26 g5,2 g
250 g250 g24716 g32 g6,5 g

Câu hỏi về Quark hoặc sản phẩm sữa

100 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

100 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 99 kcal, gồm 6,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

50 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 49 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

150 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 148 kcal, gồm 9,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

200 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 197 kcal, gồm 12 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

250 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 247 kcal, gồm 16 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19715 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ