Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai quark
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hương vị, có đường
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb5,2 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 10 g | 5,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 5 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 15 g | 7,8 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 20 g | 10 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 25 g | 13 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữacó hương vị, 0% chất béo, có đường77 kcal / 100 g
- Phô mai quark trái câynguyên béo125 kcal / 100 g
- Phô mai quark trái cây và vaniít béo, có chất tạo ngọt47 kcal / 100 g
- Phô mai quark với mứtdưới 10% chất béo trong chất khô90 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệtvới trái cây, chất béo 0%, có đường80 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 2-3% chất béo, có đường99 kcal / 100 g
- Quark với chế phẩm vanidưới 10% chất béo trong chất khô, có chế phẩm vani, đã làm ngọt104 kcal / 100 g
- Món tráng miệng quarkvới anh đào ngọt120 kcal / 100 g
- Chế phẩm quark vanitối thiểu 20% chất béo trong chất khô, với chế phẩm vani, có đường114 kcal / 100 g
- Bánh bao quarkvới đường và quế182 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai quark
100 g Phô mai quark có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai quark có 64 kcal, gồm 10 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Phô mai quark có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai quark có 32 kcal, gồm 5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Phô mai quark có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai quark có 96 kcal, gồm 15 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Phô mai quark có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai quark có 128 kcal, gồm 20 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Phô mai quark có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai quark có 160 kcal, gồm 25 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: slv 6091 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ