Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 15 g —
  • Natri 98,8 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 208 mg 16%
  • Magiê 9,5 mg 2%
  • Phốt pho 71 mg 6%
  • Kali 235 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1114,7 g16 g3 g
50 g50 g562,3 g8 g1,5 g
150 g150 g1677 g24 g4,5 g
200 g200 g2229,3 g32 g6,1 g
250 g250 g27812 g40 g7,6 g

Câu hỏi về Sữa đông kết có hương vị

100 g Sữa đông kết có hương vị có bao nhiêu calo?

100 g Sữa đông kết có hương vị có 111 kcal, gồm 4,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Sữa đông kết có hương vị có bao nhiêu calo?

50 g Sữa đông kết có hương vị có 56 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sữa đông kết có hương vị có bao nhiêu calo?

150 g Sữa đông kết có hương vị có 167 kcal, gồm 7 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Sữa đông kết có hương vị có bao nhiêu calo?

200 g Sữa đông kết có hương vị có 222 kcal, gồm 9,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

250 g Sữa đông kết có hương vị có bao nhiêu calo?

250 g Sữa đông kết có hương vị có 278 kcal, gồm 12 g đạm, 40 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ