Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 3,5 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 18 g —
  • Natri 55,4 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15,1 µg 2%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 21,5 µg 5%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,61 mg 3%
  • Magiê 14,5 mg 3%
  • Phốt pho 81 mg 6%
  • Kali 181 mg 4%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Iốt 7,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1243,4 g20 g3,5 g
50 g50 g621,7 g9,8 g1,8 g
150 g150 g1865,1 g29 g5,3 g
200 g200 g2486,8 g39 g7,1 g
250 g250 g3108,5 g49 g8,8 g

Câu hỏi về Thạch sữa

100 g Thạch sữa có bao nhiêu calo?

100 g Thạch sữa có 124 kcal, gồm 3,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Thạch sữa có bao nhiêu calo?

50 g Thạch sữa có 62 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Thạch sữa có bao nhiêu calo?

150 g Thạch sữa có 186 kcal, gồm 5,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Thạch sữa có bao nhiêu calo?

200 g Thạch sữa có 248 kcal, gồm 6,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

250 g Thạch sữa có bao nhiêu calo?

250 g Thạch sữa có 310 kcal, gồm 8,5 g đạm, 49 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19680 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ