Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 13 g —
  • Natri 37,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18,4 µg 2%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 83,7 mg 6%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 177 mg 14%
  • Kali 135 mg 3%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Iốt 8,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1323,4 g19 g4,7 g
50 g50 g661,7 g9,5 g2,4 g
150 g150 g1985,1 g28 g7,1 g
200 g200 g2646,8 g38 g9,5 g
250 g250 g3308,5 g47 g12 g

Câu hỏi về chè semolina

100 g chè semolina có bao nhiêu calo?

100 g chè semolina có 132 kcal, gồm 3,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g chè semolina có bao nhiêu calo?

50 g chè semolina có 66 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g chè semolina có bao nhiêu calo?

150 g chè semolina có 198 kcal, gồm 5,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g chè semolina có bao nhiêu calo?

200 g chè semolina có 264 kcal, gồm 6,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

250 g chè semolina có bao nhiêu calo?

250 g chè semolina có 330 kcal, gồm 8,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39218 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ