Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 103 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 14 g —
  • Natri 48 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 62,1 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 107 mg 8%
  • Magiê 10,2 mg 2%
  • Phốt pho 82,5 mg 7%
  • Kali 165 mg 4%
  • Iốt 25,7 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1033 g16 g2,9 g
50 g50 g521,5 g8,1 g1,4 g
150 g150 g1554,5 g24 g4,3 g
200 g200 g2066 g32 g5,8 g
250 g250 g2587,5 g41 g7,2 g

Câu hỏi về Chè custard vị va-ni

100 g Chè custard vị va-ni có bao nhiêu calo?

100 g Chè custard vị va-ni có 103 kcal, gồm 3 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Chè custard vị va-ni có bao nhiêu calo?

50 g Chè custard vị va-ni có 52 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Chè custard vị va-ni có bao nhiêu calo?

150 g Chè custard vị va-ni có 155 kcal, gồm 4,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Chè custard vị va-ni có bao nhiêu calo?

200 g Chè custard vị va-ni có 206 kcal, gồm 6 g đạm, 32 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Chè custard vị va-ni có bao nhiêu calo?

250 g Chè custard vị va-ni có 258 kcal, gồm 7,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39229 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ