Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 15 g —
  • Natri 57,8 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 53,8 µg 6%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 102 mg 8%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 92,5 mg 7%
  • Kali 201 mg 4%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,08 mg 4%
  • Selen 2,4 µg 4%
  • Iốt 22,3 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1383,5 g17 g5,8 g
50 g50 g691,8 g8,7 g2,9 g
150 g150 g2075,3 g26 g8,7 g
200 g200 g2767 g35 g12 g
250 g250 g3458,8 g44 g15 g

Câu hỏi về Chè custard

100 g Chè custard có bao nhiêu calo?

100 g Chè custard có 138 kcal, gồm 3,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Chè custard có bao nhiêu calo?

50 g Chè custard có 69 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Chè custard có bao nhiêu calo?

150 g Chè custard có 207 kcal, gồm 5,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g Chè custard có bao nhiêu calo?

200 g Chè custard có 276 kcal, gồm 7 g đạm, 35 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Chè custard có bao nhiêu calo?

250 g Chè custard có 345 kcal, gồm 8,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ