Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Crème brûlée
Calo và thông tin dinh dưỡng
kem trứng caramel hóa, ướp lạnh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 269 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 13 g 66%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 16 g —
- Natri 46,1 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 179 µg 20%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 26,2 µg 7%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 64,3 mg 5%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 7,6 mg 2%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 94 mg 2%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Iốt 17,5 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 269 | 4,4 g | 18 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 2,2 g | 8,8 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 404 | 6,7 g | 26 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 538 | 8,9 g | 35 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 673 | 11 g | 44 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh flan caramellàm lạnh155 kcal / 100 g
- Tráng miệng custard caramellàm lạnh108 kcal / 100 g
- Kem xứ Catalan104 kcal / 100 g
- Bánh flan trứnglàm lạnh124 kcal / 100 g
- Chè custardlàm lạnh, trung bình138 kcal / 100 g
- Kem trứngvị sô-cô-la, cà phê, caramel hoặc vani, phủ kem tươi đánh bông, để lạnh139 kcal / 100 g
- Tráng miệng custard chocolatelàm lạnh121 kcal / 100 g
Câu hỏi về Crème brûlée
Crème brûlée khác bánh flan caramel ở điểm nào?
Crème brûlée thường làm từ kem tươi và lòng đỏ trứng nên béo, mịn; mặt trên được rắc đường rồi khò thành lớp caramel giòn. Bánh flan caramel thường mềm hơn và có lớp caramel lỏng ở đáy; theo mỗi 100 g, crème brûlée có 269 kcal còn bánh flan caramel có 155 kcal.
Nướng crème brûlée thế nào để mặt mịn, không rỗ?
Rót hỗn hợp kem, lòng đỏ trứng và đường qua rây vào khuôn, đặt khuôn trong khay nước nóng ngập khoảng nửa chiều cao. Nướng ở 150 °C khoảng 30–40 phút; lấy ra khi rìa đã đông nhưng phần giữa còn rung nhẹ.
Làm lớp đường giòn trên crème brûlée bằng cách nào?
Để lạnh crème brûlée cho thật nguội, thấm khô nếu mặt đọng nước rồi rắc một lớp đường mỏng, đều. Khò lửa cách mặt vài centimet, lia liên tục đến khi đường chảy màu hổ phách; chờ khoảng một phút cho lớp đường cứng lại rồi dùng ngay.
Crème brûlée cần để lạnh bao lâu trước khi ăn?
Sau khi nướng, để nguội rồi cho vào tủ lạnh ít nhất 3 giờ để phần kem đông mịn. Chỉ khò đường ngay trước lúc ăn; nếu khò sớm, lớp caramel sẽ hút ẩm và mất độ giòn.
Có thể làm crème brûlée trước một ngày không?
Có. Bọc kín các khuôn đã nướng và để trong tủ lạnh tối đa 2 ngày, nhưng đừng rắc đường trước khi bảo quản; khò đường sát giờ ăn để giữ mặt giòn.
Crème brûlée thường ăn cùng gì?
Món này thường được dùng riêng sau bữa ăn; vị kem béo và lớp đường đắng nhẹ hợp với quả mọng như dâu, mâm xôi hoặc một chút vỏ cam bào. Tránh phủ nhiều sốt lỏng vì sẽ làm mềm lớp caramel.
Crème brûlée có giống kem xứ Catalan không?
Cả hai đều là món kem trứng có lớp đường caramel hóa, nhưng crème brûlée thường được nướng cách thủy rồi làm lạnh, còn kem xứ Catalan thường được nấu trên bếp và có thể thơm quế, vỏ cam hoặc chanh. Theo mỗi 100 g, crème brûlée có 269 kcal, so với 104 kcal của kem xứ Catalan.
Vì sao crème brûlée có lớp mặt giòn mà phần bên dưới vẫn mềm?
Đường trên mặt được đun chảy riêng bằng đèn khò hoặc dưới vỉ nướng, tạo thành một lớp caramel mỏng. Phần kem trứng bên dưới được làm đông nhẹ bằng nhiệt cách thủy rồi làm lạnh, nên vẫn mềm mượt thay vì khô cứng.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39213 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ