Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua hoặc sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hương vị, có đường
86
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb13 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 13 g —
- Natri 33 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20,5 µg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Vitamin B12 0,12 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Magiê 10,8 mg 3%
- Phốt pho 89,5 mg 7%
- Kali 157 mg 3%
- Selen 2,5 µg 4%
- Iốt 21 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 3,2 g | 13 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,6 g | 6,4 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 4,7 g | 19 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 6,3 g | 25 g | 4,5 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 7,9 g | 32 g | 5,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái câycó đường98 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-lacó kem, có đường126 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men có trái câytrung bình91 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc111 kcal / 100 g
- Sữa chua trắng hoặc sữa lên mencó đường82 kcal / 100 g
- Sữa lên men kiểu sữa chuacó bifidus, có hương vị, có đường87 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó hương vị, có đường66 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 2-3% chất béo, có đường99 kcal / 100 g
- Yogurt with cream with fruits or flavour sweetened138 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữacó hương vị, 0% chất béo, có đường77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua hoặc sữa lên men
100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 86 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 43 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 129 kcal, gồm 4,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 172 kcal, gồm 6,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 215 kcal, gồm 7,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19575 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ