Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua hoặc sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hương vị, có kem, có đường
123
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb13 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 35,5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 51,6 µg 6%
- Vitamin D 0,75 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 14,7 µg 4%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 145 mg 11%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 9,2 mg 2%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 3 g | 13 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 1,5 g | 6,5 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 4,5 g | 20 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 6 g | 26 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 7,5 g | 33 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-lacó kem, có đường126 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái câycó đường98 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men có trái câytrung bình91 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc111 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây hoặc có hương vịsữa lên men, có trái cây hoặc hương vị, có đường, trung bình92 kcal / 100 g
- Sữa lên men kiểu sữa chuacó bifidus, có hương vị, có đường87 kcal / 100 g
- Yogurt with cream with fruits or flavour sweetened138 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó hương vị, có đường66 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 7-8% chất béo, có đường131 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữacó hương vị, 0% chất béo, có đường77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua hoặc sữa lên men
100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 123 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 62 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 185 kcal, gồm 4,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 246 kcal, gồm 6 g đạm, 26 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 308 kcal, gồm 7,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19577 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ