Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua hoặc sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hương vị, có đường, tăng cường vitamin d
71
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb12 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 33 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,3 µg 1%
- Vitamin D 1,6 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 137 mg 11%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 92,6 mg 7%
- Kali 156 mg 3%
- Selen 2,6 µg 5%
- Iốt 25,5 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 3,2 g | 12 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,6 g | 5,9 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 4,7 g | 18 g | 1,6 g |
| 200 g | 200 g | 143 | 6,3 g | 23 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 179 | 7,9 g | 29 g | 2,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái câycó đường98 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-lacó kem, có đường126 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men có trái câytrung bình91 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc111 kcal / 100 g
- Sữa chua trắng hoặc sữa lên mencó đường, tăng cường vitamin d85 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây hoặc có hương vịsữa lên men, có trái cây hoặc hương vị, có đường, trung bình92 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó hương vị, có đường, tăng cường vitamin D73 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 0% chất béo, có chất làm ngọt, có đường, tăng cường vitamin D54 kcal / 100 g
- Yogurt with cream with fruits or flavour sweetened138 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured 1 ug vitamin d80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua hoặc sữa lên men
100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 71 kcal, gồm 3,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 36 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 107 kcal, gồm 4,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 143 kcal, gồm 6,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 179 kcal, gồm 7,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19578 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ