Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
có kem, có đường
126
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb15 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 15 g —
- Natri 34 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43,6 µg 5%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 98 mg 8%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 3,6 g | 15 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 1,8 g | 7,5 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 5,4 g | 22 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 7,2 g | 30 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 9,1 g | 37 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa lên mencó hương vị, có kem, có đường123 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệtvới vụn sô-cô-la, chất béo 7-8%, có đường152 kcal / 100 g
- Sữa lên men kiểu sữa chuacó bifidus, có hương vị, có đường87 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó hương vị, có đường66 kcal / 100 g
- Phô mai kem petit-suisse vị sô-cô-latươi, hương sô-cô-la, có đường165 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 7-8% chất béo, có đường131 kcal / 100 g
- Yogurt chocolate120 kcal / 100 g
- Sản phẩm sữa đặc biệt hoặc món tráng miệng từ sữa có hương vịgiảm béo, có đường và chất tạo ngọt, bảo quản lạnh76 kcal / 100 g
- Yogurt with cream with fruits or flavour sweetened138 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-la
100 g Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-la có 126 kcal, gồm 3,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-la có 63 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-la có 189 kcal, gồm 5,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-la có 252 kcal, gồm 7,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-la có 315 kcal, gồm 9,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19580 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ