Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 13 g —
  • Natri 41 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1383,3 g13 g8,3 g
50 g50 g691,7 g6,3 g4,2 g
150 g150 g2075 g19 g13 g
200 g200 g2766,6 g25 g17 g
250 g250 g3458,3 g31 g21 g

Câu hỏi về Yogurt with cream, with fruits or flavour, sweetened

100 g Yogurt with cream, with fruits or flavour, sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Yogurt with cream, with fruits or flavour, sweetened có 138 kcal, gồm 3,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Yogurt with cream, with fruits or flavour, sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Yogurt with cream, with fruits or flavour, sweetened có 69 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Yogurt with cream, with fruits or flavour, sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Yogurt with cream, with fruits or flavour, sweetened có 207 kcal, gồm 5 g đạm, 19 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Yogurt with cream, with fruits or flavour, sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Yogurt with cream, with fruits or flavour, sweetened có 276 kcal, gồm 6,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Yogurt with cream, with fruits or flavour, sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Yogurt with cream, with fruits or flavour, sweetened có 345 kcal, gồm 8,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14205 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ