Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 14 g —
  • Natri 43 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1053,7 g15 g3,4 g
50 g50 g531,9 g7,4 g1,7 g
150 g150 g1585,6 g22 g5,1 g
200 g200 g2107,4 g29 g6,8 g
250 g250 g2639,3 g37 g8,5 g

Câu hỏi về Yoghurt with added sugar (average)

100 g Yoghurt with added sugar (average) có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt with added sugar (average) có 105 kcal, gồm 3,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Yoghurt with added sugar (average) có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt with added sugar (average) có 53 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Yoghurt with added sugar (average) có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt with added sugar (average) có 158 kcal, gồm 5,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Yoghurt with added sugar (average) có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt with added sugar (average) có 210 kcal, gồm 7,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Yoghurt with added sugar (average) có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt with added sugar (average) có 263 kcal, gồm 9,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1192 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ