Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt with added sugar (average)
Calo và thông tin dinh dưỡng
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb15 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 14 g —
- Natri 43 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 3,7 g | 15 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 1,9 g | 7,4 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 5,6 g | 22 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 7,4 g | 29 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 9,3 g | 37 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Yogurt with cream with fruits or flavour sweetened138 kcal / 100 g
- Yogurt with cream114 kcal / 100 g
- Sữa chua trắng hoặc sữa lên mencó đường82 kcal / 100 g
- Curd with fruits with sugar112 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây hoặc có hương vịsữa lên men, có trái cây hoặc hương vị, có đường, trung bình92 kcal / 100 g
- Yoghurt unsweetened77 kcal / 100 g
- Yoghurt low fat unsweetened41 kcal / 100 g
- Iogurte meio gordo aromatizado açucarado79 kcal / 100 g
- Iogurte meio gordo natural açucarado91 kcal / 100 g
- Soft cheese327 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt with added sugar (average)
100 g Yoghurt with added sugar (average) có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt with added sugar (average) có 105 kcal, gồm 3,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Yoghurt with added sugar (average) có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt with added sugar (average) có 53 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Yoghurt with added sugar (average) có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt with added sugar (average) có 158 kcal, gồm 5,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Yoghurt with added sugar (average) có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt with added sugar (average) có 210 kcal, gồm 7,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Yoghurt with added sugar (average) có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt with added sugar (average) có 263 kcal, gồm 9,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1192 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ