Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —
  • Natri 43 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 49 µg 5%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,23 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 96 mg 8%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Selen 0,76 µg 1%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g773,7 g3 g5,2 g
50 g50 g391,9 g1,5 g2,6 g
150 g150 g1165,6 g4,5 g7,8 g
200 g200 g1547,4 g6 g10 g
250 g250 g1939,3 g7,5 g13 g

Câu hỏi về Yoghurt, plain, unsweetened

100 g Yoghurt, plain, unsweetened có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, plain, unsweetened có 77 kcal, gồm 3,7 g đạm, 3 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Yoghurt, plain, unsweetened có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, plain, unsweetened có 39 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Yoghurt, plain, unsweetened có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, plain, unsweetened có 116 kcal, gồm 5,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

200 g Yoghurt, plain, unsweetened có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, plain, unsweetened có 154 kcal, gồm 7,4 g đạm, 6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Yoghurt, plain, unsweetened có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, plain, unsweetened có 193 kcal, gồm 9,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F57 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ