Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 13 g —
  • Natri 41,5 mg 2%
  • Cholesterol 6,5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,7 µg 2%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 93,8 mg 7%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 11,4 mg 3%
  • Phốt pho 69,8 mg 6%
  • Kali 288 mg 6%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 11,3 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g822,4 g13 g2 g
50 g50 g411,2 g6,5 g1 g
150 g150 g1233,6 g19 g3,1 g
200 g200 g1644,8 g26 g4,1 g
250 g250 g2056 g32 g5,1 g

Câu hỏi về Yoghurt with jam, fat 2%, low-lactose, 1 ug vitamin d

100 g Yoghurt with jam, fat 2%, low-lactose, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt with jam, fat 2%, low-lactose, 1 ug vitamin d có 82 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Yoghurt with jam, fat 2%, low-lactose, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt with jam, fat 2%, low-lactose, 1 ug vitamin d có 41 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Yoghurt with jam, fat 2%, low-lactose, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt with jam, fat 2%, low-lactose, 1 ug vitamin d có 123 kcal, gồm 3,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Yoghurt with jam, fat 2%, low-lactose, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt with jam, fat 2%, low-lactose, 1 ug vitamin d có 164 kcal, gồm 4,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Yoghurt with jam, fat 2%, low-lactose, 1 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt with jam, fat 2%, low-lactose, 1 ug vitamin d có 205 kcal, gồm 6 g đạm, 32 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ