Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Leite condensado

Calo và thông tin dinh dưỡng

338
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,8 g
Carb56 g
Chất béo9 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 338 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 56 g 21%
  • Chất béo 9 g 12%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 56 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3387,8 g56 g9 g
50 g50 g1693,9 g28 g4,5 g
150 g150 g50712 g85 g14 g
200 g200 g67616 g113 g18 g
250 g250 g84520 g141 g23 g

Câu hỏi về Leite condensado

100 g Leite condensado có bao nhiêu calo?

100 g Leite condensado có 338 kcal, gồm 7,8 g đạm, 56 g carbohydrate và 9 g chất béo.

50 g Leite condensado có bao nhiêu calo?

50 g Leite condensado có 169 kcal, gồm 3,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Leite condensado có bao nhiêu calo?

150 g Leite condensado có 507 kcal, gồm 12 g đạm, 85 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Leite condensado có bao nhiêu calo?

200 g Leite condensado có 676 kcal, gồm 16 g đạm, 113 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Leite condensado có bao nhiêu calo?

250 g Leite condensado có 845 kcal, gồm 20 g đạm, 141 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: portfir 34 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ