Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gelado de leite
Calo và thông tin dinh dưỡng
199
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb22 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 22 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 3,6 g | 22 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 1,8 g | 11 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 5,4 g | 33 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 7,2 g | 43 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 9 g | 54 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gelado de leite
100 g Gelado de leite có bao nhiêu calo?
100 g Gelado de leite có 199 kcal, gồm 3,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Gelado de leite có bao nhiêu calo?
50 g Gelado de leite có 100 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Gelado de leite có bao nhiêu calo?
150 g Gelado de leite có 299 kcal, gồm 5,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Gelado de leite có bao nhiêu calo?
200 g Gelado de leite có 398 kcal, gồm 7,2 g đạm, 43 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Gelado de leite có bao nhiêu calo?
250 g Gelado de leite có 498 kcal, gồm 9 g đạm, 54 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: portfir 514 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ