Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 12 g —
  • Natri 45 mg 2%
  • Cholesterol 8,6 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18,9 µg 2%
  • Vitamin C 2,4 mg 3%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 5,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 116 mg 9%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 12,7 mg 3%
  • Phốt pho 98,4 mg 8%
  • Kali 195 mg 4%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 2,3 µg 4%
  • Iốt 12,4 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g822,6 g12 g2 g
50 g50 g411,3 g6 g1 g
150 g150 g1233,9 g18 g3 g
200 g200 g1645,3 g24 g4,1 g
250 g250 g2056,6 g30 g5,1 g

Câu hỏi về Yoghurt, flavoured, 2% fat, low-lactose, 0.5 ug vitamin d

100 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có 82 kcal, gồm 2,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có 41 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có 123 kcal, gồm 3,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có 164 kcal, gồm 5,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, flavoured, 2% fat, low-lactose, 0.5 ug vitamin d có 205 kcal, gồm 6,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30456 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ