Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, plain, low fat, unsweetened
Calo và thông tin dinh dưỡng
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb4,4 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 4,3 g —
- Natri 48 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 160 mg 12%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 10 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 4,8 g | 4,4 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 2,4 g | 2,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 7,2 g | 6,5 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 9,6 g | 8,7 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 12 g | 11 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Yoghurt unsweetened77 kcal / 100 g
- Yogurt low fat42 kcal / 100 g
- Yoghurt greek-style full-fat110 kcal / 100 g
- Yogurt plain low fat 1.5 % fat43 kcal / 100 g
- Iogurte magro natural42 kcal / 100 g
- Ice cream vanilla low fat130 kcal / 100 g
- Light cottage cheese59 kcal / 100 g
- Coconut yoghurt from coconut milk unsweetened121 kcal / 100 g
- Sữa chua trắng hoặc sữa lên mentrắng, 0% béo39 kcal / 100 g
- Sữa chua tự nhiênít béo, 0,5-1,9% chất béo, ít lactose42 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt, plain, low fat, unsweetened
100 g Yoghurt, plain, low fat, unsweetened có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, plain, low fat, unsweetened có 41 kcal, gồm 4,8 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Yoghurt, plain, low fat, unsweetened có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, plain, low fat, unsweetened có 21 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Yoghurt, plain, low fat, unsweetened có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, plain, low fat, unsweetened có 62 kcal, gồm 7,2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Yoghurt, plain, low fat, unsweetened có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, plain, low fat, unsweetened có 82 kcal, gồm 9,6 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Yoghurt, plain, low fat, unsweetened có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, plain, low fat, unsweetened có 103 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F84 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ