Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, plain, 4% fat, lactose-free, probiotics
Calo và thông tin dinh dưỡng
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb4,4 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,4 g —
- Natri 48,6 mg 2%
- Cholesterol 12,9 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 37,4 µg 4%
- Vitamin C 0,97 mg 1%
- Vitamin D 0,04 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,94 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,9 µg 5%
- Iốt 15,7 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 3 g | 4,4 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,5 g | 2,2 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 4,5 g | 6,6 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 6 g | 8,8 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 7,5 g | 11 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Yoghurt a+ fat 4% 1 ug vitamin d lactose-free67 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured lactose-free102 kcal / 100 g
- Curd milk 1.5% fat lactose-free40 kcal / 100 g
- Milk lactose-free no added vitamin d60 kcal / 100 g
- Curd milk lactose-free41 kcal / 100 g
- Milk lactose-free 1 ug added vitamin d53 kcal / 100 g
- Ice cream yoghurt based169 kcal / 100 g
- Sour milk acidophilus bifidus 1.5% fat 1 ug vitamin d probiotics46 kcal / 100 g
- Quark 0.3% fat lactose-free64 kcal / 100 g
- Sour milk 0.4% fat low-lactose 1 ug vitamin d probiotics aktiivi36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt, plain, 4% fat, lactose-free, probiotics
100 g Yoghurt, plain, 4% fat, lactose-free, probiotics có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, plain, 4% fat, lactose-free, probiotics có 68 kcal, gồm 3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Yoghurt, plain, 4% fat, lactose-free, probiotics có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, plain, 4% fat, lactose-free, probiotics có 34 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Yoghurt, plain, 4% fat, lactose-free, probiotics có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, plain, 4% fat, lactose-free, probiotics có 102 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Yoghurt, plain, 4% fat, lactose-free, probiotics có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, plain, 4% fat, lactose-free, probiotics có 136 kcal, gồm 6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Yoghurt, plain, 4% fat, lactose-free, probiotics có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, plain, 4% fat, lactose-free, probiotics có 170 kcal, gồm 7,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34656 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ