Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 183 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 9,4 g 12%
  • Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 22 g —
  • Natri 38,7 mg 2%
  • Cholesterol 21,6 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 82,2 µg 9%
  • Vitamin C 0,96 mg 1%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin E 0,29 mg 2%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 5,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 79,4 mg 6%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 10,7 mg 3%
  • Phốt pho 68,3 mg 5%
  • Kali 278 mg 6%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 9,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1832 g22 g9,4 g
50 g50 g921 g11 g4,7 g
150 g150 g2752,9 g33 g14 g
200 g200 g3663,9 g43 g19 g
250 g250 g4584,9 g54 g24 g

Câu hỏi về Ice cream, yoghurt based, 9% fat

100 g Ice cream, yoghurt based, 9% fat có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream, yoghurt based, 9% fat có 183 kcal, gồm 2 g đạm, 22 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

50 g Ice cream, yoghurt based, 9% fat có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream, yoghurt based, 9% fat có 92 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Ice cream, yoghurt based, 9% fat có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream, yoghurt based, 9% fat có 275 kcal, gồm 2,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Ice cream, yoghurt based, 9% fat có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream, yoghurt based, 9% fat có 366 kcal, gồm 3,9 g đạm, 43 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Ice cream, yoghurt based, 9% fat có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream, yoghurt based, 9% fat có 458 kcal, gồm 4,9 g đạm, 54 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31518 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ