Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 19 g —
  • Natri 12,7 mg 1%
  • Cholesterol 7,5 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27,5 µg 3%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 0,82 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1,1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 38,5 mg 3%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 31,3 mg 3%
  • Kali 53,7 mg 1%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,97 µg 2%
  • Iốt 5,2 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1111,1 g19 g3,2 g
50 g50 g560,5 g9,7 g1,6 g
150 g150 g1671,6 g29 g4,8 g
200 g200 g2222,2 g39 g6,4 g
250 g250 g2782,7 g48 g8 g

Câu hỏi về Ice cream with sorbet coating, average

100 g Ice cream with sorbet coating, average có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream with sorbet coating, average có 111 kcal, gồm 1,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Ice cream with sorbet coating, average có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream with sorbet coating, average có 56 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Ice cream with sorbet coating, average có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream with sorbet coating, average có 167 kcal, gồm 1,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Ice cream with sorbet coating, average có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream with sorbet coating, average có 222 kcal, gồm 2,2 g đạm, 39 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Ice cream with sorbet coating, average có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream with sorbet coating, average có 278 kcal, gồm 2,7 g đạm, 48 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11149 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ