Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 280 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 27 g —
  • Natri 76,4 mg 3%
  • Cholesterol 0,18 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,58 mg 4%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 4,4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17,1 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 6%
  • Magiê 40,6 mg 10%
  • Phốt pho 68,5 mg 5%
  • Kali 151 mg 3%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,25 µg 0%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2802,6 g29 g17 g
50 g50 g1401,3 g15 g8,4 g
150 g150 g4203,9 g44 g25 g
200 g200 g5605,2 g59 g34 g
250 g250 g7006,5 g73 g42 g

Câu hỏi về Soy milk frozen dessert, ice cream bar, chocolate coated

100 g Soy milk frozen dessert, ice cream bar, chocolate coated có bao nhiêu calo?

100 g Soy milk frozen dessert, ice cream bar, chocolate coated có 280 kcal, gồm 2,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Soy milk frozen dessert, ice cream bar, chocolate coated có bao nhiêu calo?

50 g Soy milk frozen dessert, ice cream bar, chocolate coated có 140 kcal, gồm 1,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

150 g Soy milk frozen dessert, ice cream bar, chocolate coated có bao nhiêu calo?

150 g Soy milk frozen dessert, ice cream bar, chocolate coated có 420 kcal, gồm 3,9 g đạm, 44 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Soy milk frozen dessert, ice cream bar, chocolate coated có bao nhiêu calo?

200 g Soy milk frozen dessert, ice cream bar, chocolate coated có 560 kcal, gồm 5,2 g đạm, 59 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Soy milk frozen dessert, ice cream bar, chocolate coated có bao nhiêu calo?

250 g Soy milk frozen dessert, ice cream bar, chocolate coated có 700 kcal, gồm 6,5 g đạm, 73 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31229 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ