Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ice cream bar, vegetable fat, chocolate coated
Calo và thông tin dinh dưỡng
225
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb26 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 225 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 30%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 24 g —
- Natri 110 mg 5%
- Cholesterol 3,1 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 69,8 µg 8%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 7,7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 6 µg 1%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 181 mg 14%
- Sắt 0,14 mg 1%
- Magiê 18,1 mg 4%
- Phốt pho 127 mg 10%
- Kali 238 mg 5%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 3 µg 5%
- Iốt 22 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 225 | 4,7 g | 26 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 2,3 g | 13 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 338 | 7 g | 39 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 450 | 9,3 g | 52 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 563 | 12 g | 65 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Ice cream bar cream based chocolate-coated261 kcal / 100 g
- Ice cream bar cream based caramel and chocolate topping304 kcal / 100 g
- Soy milk frozen dessert ice cream bar chocolate coated280 kcal / 100 g
- Stick ice cream vanilla with chocolate coating271 kcal / 100 g
- Kem cây không sữakhông sữa, có lớp phủ vị sô-cô-la295 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh vị sô-cô-la sữadạng que118 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ice cream bar, vegetable fat, chocolate coated
100 g Ice cream bar, vegetable fat, chocolate coated có bao nhiêu calo?
100 g Ice cream bar, vegetable fat, chocolate coated có 225 kcal, gồm 4,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Ice cream bar, vegetable fat, chocolate coated có bao nhiêu calo?
50 g Ice cream bar, vegetable fat, chocolate coated có 113 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Ice cream bar, vegetable fat, chocolate coated có bao nhiêu calo?
150 g Ice cream bar, vegetable fat, chocolate coated có 338 kcal, gồm 7 g đạm, 39 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Ice cream bar, vegetable fat, chocolate coated có bao nhiêu calo?
200 g Ice cream bar, vegetable fat, chocolate coated có 450 kcal, gồm 9,3 g đạm, 52 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Ice cream bar, vegetable fat, chocolate coated có bao nhiêu calo?
250 g Ice cream bar, vegetable fat, chocolate coated có 563 kcal, gồm 12 g đạm, 65 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ