Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ice cream, chocolate, standard
Calo và thông tin dinh dưỡng
194
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb21 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 21 g —
- Natri 44 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 270 µg 30%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 0,77 mg 5%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 87 mg 7%
- Sắt 1 mg 6%
- Phốt pho 93 mg 7%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Selen 0,9 µg 2%
- Iốt 6,5 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 3,1 g | 21 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 1,6 g | 11 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 4,7 g | 32 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 6,3 g | 42 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 7,8 g | 53 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ice cream, chocolate, standard
100 g Ice cream, chocolate, standard có bao nhiêu calo?
100 g Ice cream, chocolate, standard có 194 kcal, gồm 3,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Ice cream, chocolate, standard có bao nhiêu calo?
50 g Ice cream, chocolate, standard có 97 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Ice cream, chocolate, standard có bao nhiêu calo?
150 g Ice cream, chocolate, standard có 291 kcal, gồm 4,7 g đạm, 32 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Ice cream, chocolate, standard có bao nhiêu calo?
200 g Ice cream, chocolate, standard có 388 kcal, gồm 6,3 g đạm, 42 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Ice cream, chocolate, standard có bao nhiêu calo?
250 g Ice cream, chocolate, standard có 485 kcal, gồm 7,8 g đạm, 53 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ