Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 222 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 17 g —
  • Natri 44 mg 2%
  • Cholesterol 27,2 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 85 µg 9%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 3,4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 3,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 146 mg 11%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2224,1 g25 g12 g
50 g50 g1112,1 g13 g5,8 g
150 g150 g3336,2 g37 g17 g
200 g200 g4448,2 g50 g23 g
250 g250 g55510 g62 g29 g

Câu hỏi về Ice cream cornet, cream based

100 g Ice cream cornet, cream based có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream cornet, cream based có 222 kcal, gồm 4,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Ice cream cornet, cream based có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream cornet, cream based có 111 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

150 g Ice cream cornet, cream based có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream cornet, cream based có 333 kcal, gồm 6,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Ice cream cornet, cream based có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream cornet, cream based có 444 kcal, gồm 8,2 g đạm, 50 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Ice cream cornet, cream based có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream cornet, cream based có 555 kcal, gồm 10 g đạm, 62 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 665 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ