Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 237 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 24 g —
  • Natri 119 mg 5%
  • Cholesterol 2,3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 52,3 µg 6%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Vitamin K 7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 6,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 139 mg 11%
  • Sắt 0,59 mg 3%
  • Magiê 18,3 mg 4%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 306 mg 7%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,22 mg 9%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 16,9 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2374,1 g34 g9,1 g
50 g50 g1192,1 g17 g4,5 g
150 g150 g3566,2 g51 g14 g
200 g200 g4748,2 g68 g18 g
250 g250 g59310 g85 g23 g

Câu hỏi về Ice cream cornet, vegetable fat

100 g Ice cream cornet, vegetable fat có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream cornet, vegetable fat có 237 kcal, gồm 4,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Ice cream cornet, vegetable fat có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream cornet, vegetable fat có 119 kcal, gồm 2,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Ice cream cornet, vegetable fat có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream cornet, vegetable fat có 356 kcal, gồm 6,2 g đạm, 51 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Ice cream cornet, vegetable fat có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream cornet, vegetable fat có 474 kcal, gồm 8,2 g đạm, 68 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Ice cream cornet, vegetable fat có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream cornet, vegetable fat có 593 kcal, gồm 10 g đạm, 85 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11173 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ