Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ice cream, cream based, >12% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
209
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,9 g
Carb17 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 209 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 17 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 30 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 96,4 µg 11%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,08 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 145 mg 11%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 120 mg 10%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,5 µg 6%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 209 | 3,9 g | 17 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 2 g | 8,3 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 314 | 5,9 g | 25 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 418 | 7,9 g | 33 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 523 | 9,9 g | 42 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ice cream, cream based, >12% fat
100 g Ice cream, cream based, >12% fat có bao nhiêu calo?
100 g Ice cream, cream based, >12% fat có 209 kcal, gồm 3,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Ice cream, cream based, >12% fat có bao nhiêu calo?
50 g Ice cream, cream based, >12% fat có 105 kcal, gồm 2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Ice cream, cream based, >12% fat có bao nhiêu calo?
150 g Ice cream, cream based, >12% fat có 314 kcal, gồm 5,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Ice cream, cream based, >12% fat có bao nhiêu calo?
200 g Ice cream, cream based, >12% fat có 418 kcal, gồm 7,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Ice cream, cream based, >12% fat có bao nhiêu calo?
250 g Ice cream, cream based, >12% fat có 523 kcal, gồm 9,9 g đạm, 42 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 668 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ