Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 8,5 g 11%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 8,5 g —
  • Natri 63 mg 3%
  • Cholesterol 20,4 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 94,2 µg 10%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,42 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 146 mg 11%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 3,5 µg 6%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1504,1 g14 g8,5 g
50 g50 g752 g7,1 g4,3 g
150 g150 g2256,1 g21 g13 g
200 g200 g3008,1 g28 g17 g
250 g250 g37510 g35 g21 g

Câu hỏi về Soft ice cream with wafer

100 g Soft ice cream with wafer có bao nhiêu calo?

100 g Soft ice cream with wafer có 150 kcal, gồm 4,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

50 g Soft ice cream with wafer có bao nhiêu calo?

50 g Soft ice cream with wafer có 75 kcal, gồm 2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Soft ice cream with wafer có bao nhiêu calo?

150 g Soft ice cream with wafer có 225 kcal, gồm 6,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Soft ice cream with wafer có bao nhiêu calo?

200 g Soft ice cream with wafer có 300 kcal, gồm 8,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Soft ice cream with wafer có bao nhiêu calo?

250 g Soft ice cream with wafer có 375 kcal, gồm 10 g đạm, 35 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 661 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ