Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai sữa bò mềm với vỏ rửa, mốc và có màu
Calo và thông tin dinh dưỡng
rửa, mốc và có màu
336
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb1 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 336 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 20 g 98%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Riboflavin (B2) 4,2 mg 323%
- Folate (B9) 40 µg 10%
- Vitamin B12 0,88 µg 37%
Khoáng chất
- Canxi 450 mg 35%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Phốt pho 338 mg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 336 | 18 g | 1 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 9,1 g | 0,5 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 504 | 27 g | 1,5 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 672 | 36 g | 2 g | 58 g |
| 250 g | 250 g | 840 | 46 g | 2,5 g | 73 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai sữa bò mềm với vỏ rửa, mốc và có màu
100 g Phô mai sữa bò mềm với vỏ rửa, mốc và có màu có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai sữa bò mềm với vỏ rửa, mốc và có màu có 336 kcal, gồm 18 g đạm, 1 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Phô mai sữa bò mềm với vỏ rửa, mốc và có màu có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai sữa bò mềm với vỏ rửa, mốc và có màu có 168 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Phô mai sữa bò mềm với vỏ rửa, mốc và có màu có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai sữa bò mềm với vỏ rửa, mốc và có màu có 504 kcal, gồm 27 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 44 g chất béo.
200 g Phô mai sữa bò mềm với vỏ rửa, mốc và có màu có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai sữa bò mềm với vỏ rửa, mốc và có màu có 672 kcal, gồm 36 g đạm, 2 g carbohydrate và 58 g chất béo.
250 g Phô mai sữa bò mềm với vỏ rửa, mốc và có màu có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai sữa bò mềm với vỏ rửa, mốc và có màu có 840 kcal, gồm 46 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 73 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ