Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 200 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 8,1 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 650 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 15 µg 75%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Vitamin B12 2,6 µg 108%

Khoáng chất

  • Canxi 420 mg 32%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 268 mg 21%
  • Kali 94 mg 2%
  • Iốt 31,5 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20022 g1 g12 g
50 g50 g10011 g0,5 g6,2 g
150 g150 g30032 g1,5 g19 g
200 g200 g40043 g2 g25 g
250 g250 g50054 g2,5 g31 g

Câu hỏi về Phô mai mềm vỏ rửa

100 g Phô mai mềm vỏ rửa có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai mềm vỏ rửa có 200 kcal, gồm 22 g đạm, 1 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Phô mai mềm vỏ rửa có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai mềm vỏ rửa có 100 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Phô mai mềm vỏ rửa có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai mềm vỏ rửa có 300 kcal, gồm 32 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Phô mai mềm vỏ rửa có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai mềm vỏ rửa có 400 kcal, gồm 43 g đạm, 2 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Phô mai mềm vỏ rửa có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai mềm vỏ rửa có 500 kcal, gồm 54 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ