Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai mềm vỏ rửa
Calo và thông tin dinh dưỡng
trung bình
313
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0,4 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 313 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 668 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0,41 µg 2%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,51 mg 39%
- Niacin (B3) 0,24 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 63,5 µg 16%
- Vitamin B12 1,8 µg 75%
Khoáng chất
- Canxi 450 mg 35%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 427 mg 34%
- Kali 121 mg 3%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 6,7 µg 12%
- Iốt 26,2 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 313 | 20 g | 0,4 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 157 | 10 g | 0,2 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 470 | 30 g | 0,6 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 626 | 40 g | 0,8 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 783 | 50 g | 1,1 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai mềm vỏ rửa
100 g Phô mai mềm vỏ rửa có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai mềm vỏ rửa có 313 kcal, gồm 20 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Phô mai mềm vỏ rửa có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai mềm vỏ rửa có 157 kcal, gồm 10 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Phô mai mềm vỏ rửa có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai mềm vỏ rửa có 470 kcal, gồm 30 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Phô mai mềm vỏ rửa có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai mềm vỏ rửa có 626 kcal, gồm 40 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Phô mai mềm vỏ rửa có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai mềm vỏ rửa có 783 kcal, gồm 50 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12034 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ