Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 424 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 79 g 29%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 4,3 g 15%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 330 mg 14%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,25 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 8%
  • Vitamin K 7,7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,64 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 12,1 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 4,2 mg 23%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,87 mg 8%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,68 mg 30%
  • Selen 5,6 µg 10%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4247,4 g79 g7,4 g
50 g50 g2123,7 g39 g3,7 g
150 g150 g63611 g118 g11 g
200 g200 g84815 g158 g15 g
250 g250 g106019 g197 g19 g

Câu hỏi về Wafer, ice cream cone

100 g Wafer, ice cream cone có bao nhiêu calo?

100 g Wafer, ice cream cone có 424 kcal, gồm 7,4 g đạm, 79 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Wafer, ice cream cone có bao nhiêu calo?

50 g Wafer, ice cream cone có 212 kcal, gồm 3,7 g đạm, 39 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Wafer, ice cream cone có bao nhiêu calo?

150 g Wafer, ice cream cone có 636 kcal, gồm 11 g đạm, 118 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Wafer, ice cream cone có bao nhiêu calo?

200 g Wafer, ice cream cone có 848 kcal, gồm 15 g đạm, 158 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Wafer, ice cream cone có bao nhiêu calo?

250 g Wafer, ice cream cone có 1060 kcal, gồm 19 g đạm, 197 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ