Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ốc quế kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 401 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 80 g 29%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 26 g —
- Natri 215 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 401 | 7,5 g | 80 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 3,8 g | 40 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 602 | 11 g | 121 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 802 | 15 g | 161 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 1003 | 19 g | 201 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Ốc quế kem loại bánh ngọt hoặc bánh xốp417 kcal / 100 g
- Ốc quế kem wafflekiểu waffle, dùng cho kem423 kcal / 100 g
- Ốc quế kem waferkiểu bánh wafer, dùng cho kem402 kcal / 100 g
- Ốc quế kem đườngdạng cuộn402 kcal / 100 g
- Ốc quế kem đường loại cuộnđường, loại cuộn402 kcal / 100 g
- Ốc quế292 kcal / 100 g
- Kem ốc quếkích cỡ chuẩn290 kcal / 100 g
- Kem ốc quế minimini351 kcal / 100 g
- Bánh quế kem đơn giảnđơn giản, không nhân368 kcal / 100 g
- Wafer ice cream cone424 kcal / 100 g
Câu hỏi về ốc quế kem
Ốc quế kem khác ốc quế thường ở điểm nào?
Ốc quế kem là vỏ bánh giòn dùng để đựng kem; ốc quế thường trong danh sách thực phẩm có nhiều chất béo hơn: 13,5 g so với 5 g trên 100 g. Khi mua, chọn vỏ khô, giòn, không bị mềm hoặc nứt.
Làm sao để ốc quế kem không bị ỉu khi đựng kem?
Chỉ cho kem vào ngay trước khi ăn, vì độ ẩm từ kem nhanh làm mềm phần đáy và thành vỏ. Nếu tự làm kem ốc quế, bạn có thể phết một lớp chocolate đun chảy mỏng bên trong rồi để đông cho lớp phủ cứng lại.
Có thể làm ốc quế kem tại nhà bằng chảo không?
Có: nướng một lớp bột thật mỏng trên chảo chống dính ở lửa nhỏ đến khi vàng đều, lật một lần rồi cuộn ngay quanh khuôn hình nón khi bánh còn nóng và mềm. Bánh nguội sẽ cứng giòn, nên hãy cuộn nhanh và giữ mép chồng lên nhau cho khỏi bung.
Ốc quế kem nên bảo quản thế nào?
Cất vỏ chưa dùng trong hộp kín, ở nơi khô mát; hơi ẩm là nguyên nhân khiến bánh mất độ giòn. Không để vỏ trong ngăn mát tủ lạnh, và chỉ mở bao bì khi chuẩn bị ăn.
Ốc quế kem thường ăn với loại kem nào?
Kem vani, chocolate và dâu là những lựa chọn quen thuộc; kem mềm dễ múc thành viên thường hợp với vỏ giòn. Bạn có thể thêm một ít hạt rang hoặc rưới chocolate, nhưng đừng cho topping ướt quá sớm kẻo vỏ mềm.
Ốc quế kem waffle khác ốc quế kem thường thế nào?
Ốc quế kem waffle thường có vân ô vuông rõ, vỏ dày và giòn hơn. Theo số liệu trên 100 g, loại waffle có 423 kcal, còn ốc quế kem có 401 kcal.
Ốc quế kem có ăn riêng như bánh quế được không?
Được; bẻ thành miếng ăn như bánh giòn, hoặc nghiền rắc lên kem và sữa chua. Tuy nhiên, vỏ ốc quế thường mỏng và dễ vỡ hơn bánh quế làm để ăn riêng.
Trẻ nhỏ ăn ốc quế kem có cần lưu ý gì không?
Vỏ giòn dễ vỡ thành mảnh sắc cạnh; với trẻ nhỏ, bạn nên bẻ vụn thành miếng nhỏ và cho ăn khi trẻ ngồi yên, có người lớn trông. Tránh đưa nguyên chiếc ốc quế cho trẻ còn chưa nhai nuốt thành thạo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 24685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ