Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 402 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 82 g 30%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 26 g —
  • Natri 298 mg 13%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
  • Riboflavin (B2) 0,41 mg 31%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 140 µg 35%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,5 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 4,4 mg 25%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 145 mg 3%
  • Kẽm 0,75 mg 7%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 0,73 mg 32%
  • Selen 4,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4027,9 g82 g3,8 g
50 g50 g2014 g41 g1,9 g
150 g150 g60312 g124 g5,7 g
200 g200 g80416 g165 g7,6 g
250 g250 g100520 g206 g9,5 g

Câu hỏi về Ốc quế kem đường, loại cuộn

100 g Ốc quế kem đường, loại cuộn có bao nhiêu calo?

100 g Ốc quế kem đường, loại cuộn có 402 kcal, gồm 7,9 g đạm, 82 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Ốc quế kem đường, loại cuộn có bao nhiêu calo?

50 g Ốc quế kem đường, loại cuộn có 201 kcal, gồm 4 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Ốc quế kem đường, loại cuộn có bao nhiêu calo?

150 g Ốc quế kem đường, loại cuộn có 603 kcal, gồm 12 g đạm, 124 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Ốc quế kem đường, loại cuộn có bao nhiêu calo?

200 g Ốc quế kem đường, loại cuộn có 804 kcal, gồm 16 g đạm, 165 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Ốc quế kem đường, loại cuộn có bao nhiêu calo?

250 g Ốc quế kem đường, loại cuộn có 1005 kcal, gồm 20 g đạm, 206 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3914 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ