Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 344 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 25 g 33%
  • Chất béo bão hòa 17 g 84%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 228 mg 10%
  • Cholesterol 50,6 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 196 µg 22%
  • Vitamin C 0,46 mg 1%
  • Vitamin D 0,15 µg 1%
  • Vitamin E 0,58 mg 4%
  • Vitamin K 7,8 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,33 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 8,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 56,9 mg 4%
  • Sắt 0,32 mg 2%
  • Magiê 13,3 mg 3%
  • Phốt pho 75,3 mg 6%
  • Kali 112 mg 2%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 4,2 µg 8%
  • Iốt 23,5 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3444,9 g24 g26 g
50 g50 g1722,4 g12 g13 g
150 g150 g5167,3 g36 g38 g
200 g200 g6889,7 g48 g51 g
250 g250 g86012 g60 g64 g

Câu hỏi về Waffle, cream

100 g Waffle, cream có bao nhiêu calo?

100 g Waffle, cream có 344 kcal, gồm 4,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Waffle, cream có bao nhiêu calo?

50 g Waffle, cream có 172 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Waffle, cream có bao nhiêu calo?

150 g Waffle, cream có 516 kcal, gồm 7,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Waffle, cream có bao nhiêu calo?

200 g Waffle, cream có 688 kcal, gồm 9,7 g đạm, 48 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Waffle, cream có bao nhiêu calo?

250 g Waffle, cream có 860 kcal, gồm 12 g đạm, 60 g carbohydrate và 64 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32836 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ