Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 229 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 179 mg 8%
  • Cholesterol 6,1 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 52,6 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,65 µg 3%
  • Vitamin E 2,5 mg 17%
  • Vitamin K 14,4 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 149 mg 11%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Magiê 10,7 mg 3%
  • Phốt pho 138 mg 11%
  • Kali 52,3 mg 1%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,17 mg 8%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 3,4 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2293,5 g22 g14 g
50 g50 g1151,7 g11 g7 g
150 g150 g3445,2 g33 g21 g
200 g200 g4587 g44 g28 g
250 g250 g5738,7 g55 g35 g

Câu hỏi về Waffle, water

100 g Waffle, water có bao nhiêu calo?

100 g Waffle, water có 229 kcal, gồm 3,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Waffle, water có bao nhiêu calo?

50 g Waffle, water có 115 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Waffle, water có bao nhiêu calo?

150 g Waffle, water có 344 kcal, gồm 5,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Waffle, water có bao nhiêu calo?

200 g Waffle, water có 458 kcal, gồm 7 g đạm, 44 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Waffle, water có bao nhiêu calo?

250 g Waffle, water có 573 kcal, gồm 8,7 g đạm, 55 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32838 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ