Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 210 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 8,7 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 180 mg 8%
  • Cholesterol 52,1 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 64,3 µg 7%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 5,9 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,34 mg 2%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 13,5 µg 3%
  • Vitamin B12 0,49 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 99,6 mg 8%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 17,9 mg 4%
  • Phốt pho 123 mg 10%
  • Kali 173 mg 4%
  • Kẽm 0,71 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 8,8 µg 16%
  • Iốt 25,6 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2107 g25 g8,7 g
50 g50 g1053,5 g13 g4,4 g
150 g150 g31511 g38 g13 g
200 g200 g42014 g50 g18 g
250 g250 g52518 g63 g22 g

Câu hỏi về Waffle, whole milk

100 g Waffle, whole milk có bao nhiêu calo?

100 g Waffle, whole milk có 210 kcal, gồm 7 g đạm, 25 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

50 g Waffle, whole milk có bao nhiêu calo?

50 g Waffle, whole milk có 105 kcal, gồm 3,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Waffle, whole milk có bao nhiêu calo?

150 g Waffle, whole milk có 315 kcal, gồm 11 g đạm, 38 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Waffle, whole milk có bao nhiêu calo?

200 g Waffle, whole milk có 420 kcal, gồm 14 g đạm, 50 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Waffle, whole milk có bao nhiêu calo?

250 g Waffle, whole milk có 525 kcal, gồm 18 g đạm, 63 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32835 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ