Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 191 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 205 mg 9%
  • Cholesterol 73,3 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 78,2 µg 9%
  • Vitamin C 0,43 mg 0%
  • Vitamin D 1,3 µg 7%
  • Vitamin E 1,3 mg 8%
  • Vitamin K 5,7 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 16,1 µg 4%
  • Vitamin B12 0,62 µg 26%

Khoáng chất

  • Canxi 106 mg 8%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 16,9 mg 4%
  • Phốt pho 129 mg 10%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,75 mg 7%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 10,1 µg 18%
  • Iốt 28,9 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1917 g20 g9,1 g
50 g50 g963,5 g9,9 g4,5 g
150 g150 g28711 g30 g14 g
200 g200 g38214 g40 g18 g
250 g250 g47817 g50 g23 g

Câu hỏi về Thin pancake, whole milk

100 g Thin pancake, whole milk có bao nhiêu calo?

100 g Thin pancake, whole milk có 191 kcal, gồm 7 g đạm, 20 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Thin pancake, whole milk có bao nhiêu calo?

50 g Thin pancake, whole milk có 96 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Thin pancake, whole milk có bao nhiêu calo?

150 g Thin pancake, whole milk có 287 kcal, gồm 11 g đạm, 30 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Thin pancake, whole milk có bao nhiêu calo?

200 g Thin pancake, whole milk có 382 kcal, gồm 14 g đạm, 40 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Thin pancake, whole milk có bao nhiêu calo?

250 g Thin pancake, whole milk có 478 kcal, gồm 17 g đạm, 50 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32825 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ