Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 170 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 6,6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 205 mg 9%
  • Cholesterol 66 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 60 µg 7%
  • Vitamin C 0,54 mg 1%
  • Vitamin D 1,3 µg 7%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 5,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 15,2 µg 4%
  • Vitamin B12 0,62 µg 26%

Khoáng chất

  • Canxi 104 mg 8%
  • Sắt 0,54 mg 3%
  • Magiê 17,7 mg 4%
  • Phốt pho 129 mg 10%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,74 mg 7%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 10 µg 18%
  • Iốt 29 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1707 g20 g6,6 g
50 g50 g853,5 g9,9 g3,3 g
150 g150 g25511 g30 g9,9 g
200 g200 g34014 g40 g13 g
250 g250 g42518 g50 g17 g

Câu hỏi về Thin pancake, fat-free milk

100 g Thin pancake, fat-free milk có bao nhiêu calo?

100 g Thin pancake, fat-free milk có 170 kcal, gồm 7 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g Thin pancake, fat-free milk có bao nhiêu calo?

50 g Thin pancake, fat-free milk có 85 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Thin pancake, fat-free milk có bao nhiêu calo?

150 g Thin pancake, fat-free milk có 255 kcal, gồm 11 g đạm, 30 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

200 g Thin pancake, fat-free milk có bao nhiêu calo?

200 g Thin pancake, fat-free milk có 340 kcal, gồm 14 g đạm, 40 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Thin pancake, fat-free milk có bao nhiêu calo?

250 g Thin pancake, fat-free milk có 425 kcal, gồm 18 g đạm, 50 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32823 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ