Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 167 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 313 mg 14%
  • Cholesterol 63,6 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 61,7 µg 7%
  • Vitamin C 0,44 mg 0%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 33,4 µg 8%
  • Vitamin B12 0,57 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 95,7 mg 7%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 25,6 mg 6%
  • Phốt pho 155 mg 12%
  • Kali 199 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,11 mg 13%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 9,2 µg 17%
  • Iốt 34,3 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1676,4 g19 g7 g
50 g50 g843,2 g9,3 g3,5 g
150 g150 g2519,6 g28 g11 g
200 g200 g33413 g37 g14 g
250 g250 g41816 g47 g18 g

Câu hỏi về Blin with low-fat milk, barley flour

100 g Blin with low-fat milk, barley flour có bao nhiêu calo?

100 g Blin with low-fat milk, barley flour có 167 kcal, gồm 6,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Blin with low-fat milk, barley flour có bao nhiêu calo?

50 g Blin with low-fat milk, barley flour có 84 kcal, gồm 3,2 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Blin with low-fat milk, barley flour có bao nhiêu calo?

150 g Blin with low-fat milk, barley flour có 251 kcal, gồm 9,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Blin with low-fat milk, barley flour có bao nhiêu calo?

200 g Blin with low-fat milk, barley flour có 334 kcal, gồm 13 g đạm, 37 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Blin with low-fat milk, barley flour có bao nhiêu calo?

250 g Blin with low-fat milk, barley flour có 418 kcal, gồm 16 g đạm, 47 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1228 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ