Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 209 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 245 mg 11%
  • Cholesterol 61,1 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 85 µg 9%
  • Vitamin C 0,46 mg 1%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 8,3 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,88 mg 5%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 31,6 µg 8%
  • Vitamin B12 0,51 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 93,6 mg 7%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 44,4 mg 11%
  • Phốt pho 162 mg 13%
  • Kali 225 mg 5%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 7,9 µg 14%
  • Iốt 29 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2096,9 g19 g11 g
50 g50 g1053,5 g9,6 g5,6 g
150 g150 g31410 g29 g17 g
200 g200 g41814 g39 g23 g
250 g250 g52317 g48 g28 g

Câu hỏi về Blin with low-fat milk

100 g Blin with low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Blin with low-fat milk có 209 kcal, gồm 6,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Blin with low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Blin with low-fat milk có 105 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Blin with low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Blin with low-fat milk có 314 kcal, gồm 10 g đạm, 29 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Blin with low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Blin with low-fat milk có 418 kcal, gồm 14 g đạm, 39 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Blin with low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Blin with low-fat milk có 523 kcal, gồm 17 g đạm, 48 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32856 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ