Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 220 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 247 mg 11%
  • Cholesterol 63,9 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 93,6 µg 10%
  • Vitamin C 0,41 mg 0%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 8,5 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,88 mg 5%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 32,3 µg 8%
  • Vitamin B12 0,51 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 96 mg 7%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 44,4 mg 11%
  • Phốt pho 162 mg 13%
  • Kali 231 mg 5%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 8 µg 14%
  • Iốt 28,9 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2206,9 g19 g13 g
50 g50 g1103,5 g9,6 g6,2 g
150 g150 g33010 g29 g19 g
200 g200 g44014 g39 g25 g
250 g250 g55017 g48 g31 g

Câu hỏi về Blin with whole milk 3.5%

100 g Blin with whole milk 3.5% có bao nhiêu calo?

100 g Blin with whole milk 3.5% có 220 kcal, gồm 6,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Blin with whole milk 3.5% có bao nhiêu calo?

50 g Blin with whole milk 3.5% có 110 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Blin with whole milk 3.5% có bao nhiêu calo?

150 g Blin with whole milk 3.5% có 330 kcal, gồm 10 g đạm, 29 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Blin with whole milk 3.5% có bao nhiêu calo?

200 g Blin with whole milk 3.5% có 440 kcal, gồm 14 g đạm, 39 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Blin with whole milk 3.5% có bao nhiêu calo?

250 g Blin with whole milk 3.5% có 550 kcal, gồm 17 g đạm, 48 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32857 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ