Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 202 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 247 mg 11%
  • Cholesterol 57,8 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 78,4 µg 9%
  • Vitamin C 0,51 mg 1%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 8,2 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,88 mg 5%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 31,6 µg 8%
  • Vitamin B12 0,51 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 94,2 mg 7%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 45 mg 11%
  • Phốt pho 162 mg 13%
  • Kali 231 mg 5%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 7,9 µg 14%
  • Iốt 29 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2027 g19 g10 g
50 g50 g1013,5 g9,7 g5,2 g
150 g150 g30310 g29 g16 g
200 g200 g40414 g39 g21 g
250 g250 g50517 g48 g26 g

Câu hỏi về Blin with fat-free milk

100 g Blin with fat-free milk có bao nhiêu calo?

100 g Blin with fat-free milk có 202 kcal, gồm 7 g đạm, 19 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Blin with fat-free milk có bao nhiêu calo?

50 g Blin with fat-free milk có 101 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Blin with fat-free milk có bao nhiêu calo?

150 g Blin with fat-free milk có 303 kcal, gồm 10 g đạm, 29 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Blin with fat-free milk có bao nhiêu calo?

200 g Blin with fat-free milk có 404 kcal, gồm 14 g đạm, 39 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Blin with fat-free milk có bao nhiêu calo?

250 g Blin with fat-free milk có 505 kcal, gồm 17 g đạm, 48 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ