Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 552 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 35 g 45%
  • Chất béo bão hòa 9,9 g 49%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 28 g —
  • Natri 31,9 mg 1%
  • Cholesterol 2,7 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30,9 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,8 mg 25%
  • Vitamin K 26,4 µg 22%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 14,6 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 130 mg 10%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 42,3 mg 10%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 292 mg 6%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 3,9 µg 7%
  • Iốt 12,5 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5526,4 g52 g35 g
50 g50 g2763,2 g26 g18 g
150 g150 g8289,6 g79 g52 g
200 g200 g110413 g105 g70 g
250 g250 g138016 g131 g87 g

Câu hỏi về Wafer covered with chocolate, gluten-free, semper

100 g Wafer covered with chocolate, gluten-free, semper có bao nhiêu calo?

100 g Wafer covered with chocolate, gluten-free, semper có 552 kcal, gồm 6,4 g đạm, 52 g carbohydrate và 35 g chất béo.

50 g Wafer covered with chocolate, gluten-free, semper có bao nhiêu calo?

50 g Wafer covered with chocolate, gluten-free, semper có 276 kcal, gồm 3,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g Wafer covered with chocolate, gluten-free, semper có bao nhiêu calo?

150 g Wafer covered with chocolate, gluten-free, semper có 828 kcal, gồm 9,6 g đạm, 79 g carbohydrate và 52 g chất béo.

200 g Wafer covered with chocolate, gluten-free, semper có bao nhiêu calo?

200 g Wafer covered with chocolate, gluten-free, semper có 1104 kcal, gồm 13 g đạm, 105 g carbohydrate và 70 g chất béo.

250 g Wafer covered with chocolate, gluten-free, semper có bao nhiêu calo?

250 g Wafer covered with chocolate, gluten-free, semper có 1380 kcal, gồm 16 g đạm, 131 g carbohydrate và 87 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31628 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ