Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 517 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 12 g 61%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 45 g —
  • Natri 172 mg 7%
  • Cholesterol 3,1 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39,7 µg 4%
  • Vitamin C 0,15 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 12%
  • Vitamin K 8,8 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 5,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 198 mg 15%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 49,1 mg 12%
  • Phốt pho 184 mg 15%
  • Kali 377 mg 8%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,1 mg 5%
  • Selen 3,4 µg 6%
  • Iốt 20,9 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5177 g57 g29 g
50 g50 g2593,5 g28 g14 g
150 g150 g77611 g85 g43 g
200 g200 g103414 g113 g58 g
250 g250 g129317 g142 g72 g

Câu hỏi về Wafer, covered with chocolate

100 g Wafer, covered with chocolate có bao nhiêu calo?

100 g Wafer, covered with chocolate có 517 kcal, gồm 7 g đạm, 57 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Wafer, covered with chocolate có bao nhiêu calo?

50 g Wafer, covered with chocolate có 259 kcal, gồm 3,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Wafer, covered with chocolate có bao nhiêu calo?

150 g Wafer, covered with chocolate có 776 kcal, gồm 11 g đạm, 85 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g Wafer, covered with chocolate có bao nhiêu calo?

200 g Wafer, covered with chocolate có 1034 kcal, gồm 14 g đạm, 113 g carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g Wafer, covered with chocolate có bao nhiêu calo?

250 g Wafer, covered with chocolate có 1293 kcal, gồm 17 g đạm, 142 g carbohydrate và 72 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31653 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ