Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wafer, filled and coated with chocolate
Calo và thông tin dinh dưỡng
534
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb57 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 534 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 19 g 94%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 38 g —
- Natri 100 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 534 | 6,6 g | 57 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 267 | 3,3 g | 28 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 801 | 9,9 g | 85 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 1068 | 13 g | 113 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 1335 | 17 g | 142 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Wafer, filled and coated with chocolate
100 g Wafer, filled and coated with chocolate có bao nhiêu calo?
100 g Wafer, filled and coated with chocolate có 534 kcal, gồm 6,6 g đạm, 57 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Wafer, filled and coated with chocolate có bao nhiêu calo?
50 g Wafer, filled and coated with chocolate có 267 kcal, gồm 3,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Wafer, filled and coated with chocolate có bao nhiêu calo?
150 g Wafer, filled and coated with chocolate có 801 kcal, gồm 9,9 g đạm, 85 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Wafer, filled and coated with chocolate có bao nhiêu calo?
200 g Wafer, filled and coated with chocolate có 1068 kcal, gồm 13 g đạm, 113 g carbohydrate và 61 g chất béo.
250 g Wafer, filled and coated with chocolate có bao nhiêu calo?
250 g Wafer, filled and coated with chocolate có 1335 kcal, gồm 17 g đạm, 142 g carbohydrate và 76 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14304 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ